NHỮNG THUẬT NGỮ THƯỜNG GẶP TRONG MÙA CÁ ĐỘ WORLD CUP 2018

27
NHỮNG THUẬT NGỮ THƯỜNG GẶP TRONG MÙA CÁ ĐỘ WORLD CUP 2018

World Cup, giải bóng đá lớn nhất hành tinh được tổ chức 4 năm một lần từ lâu đã trở thành giải đấu được mong đợi nhất của hàng triệu con tim yêu thích môn thể thao vua trên khắp thế giới. Không chỉ được dịp chứng kiến những đội bóng mạnh nhất trên toàn thế giới so tài với nhau mà đây còn là dịp để những người hâm mộ tham gia vào trò cá cược bóng đá mang tính giải trí lẫn kiếm tiền. Tuy nhiên, nhất định bạn phải là người am hiểu những thuật ngữ thường được những người chơi, bình luận viên truyền tai nhau mới có thể dõi theo World Cup 2018 một cách xuyên suốt, hào hứng và hiệu quả nhất.
Theo đó, dưới đây là những thuật ngữ thường được dùng nhất trong mùa cá độ World Cup nói chung và World Cup 2018 nói riêng, bao gồm:
Attack: Tấn công
Attacker: Cầu thủ tấn công
Away game: Trận đấu diễn ra tại sân đối phương
Away team: Đội chơi trên sân đối phương
Beat: thắng trận, đánh bại; Bench: cái ghế, Ball: quả bóng
Captain: đội trưởng, Centre circle: vòng tròn trung tâm sân bóng
Champions: đội vô địch
Coach: huấn luyện viên
Changing room: phòng thay quần áo
Cheer: cổ vũ, khuyến khích
Corner kick: phạt góc
Cross: lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương
Crossbar: xà ngang
Defend: phòng thủ
Defender: hậu vệ
Draw: trận đấu ḥòa
Dropped ball: cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội
Equalizer: Bàn thắng cân bằng tỉ số, Extra time: Thời gian thi đấu bù giờ
Field: Sân bóng
Field marking: đường thẳng
FIFA: tên gọi của liên đoàn bóng đá thể giới
FIFA World Cup: vòng chung kết cúp bóng đá thế giới, bốn năm mới được tổ chức một lần
First half: hiệp một
Fixture: trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt
Fixture list: lịch thi đấu
Forward: tiền đạo
Foul: chơi không đẹp, trái luật, phạm luật
Field: sân cỏ
Friendly game: trận giao hữu
Golden goal: bàn thắng vàng
Goal: bàn thắng
Goal area: vùng cấm địa
Goal kick: Quả phát bóng
Goal line: Đường biên kết thúc sân
Goalkeeper, goalie: Thủ môn
Goalpost: Cột khung thành, cột gôn
Goal scorer: Cầu thủ ghi bàn
Ground: Sân bóng
Half-time: Nghỉ giải lao giữa 2 hiệp
Hand ball: Dùn tay chơi bóng
Header: Cú đội đầu
Home: Sân nhà
Hooligan: Cổ động viên quá khích
Injury: vết thương
Injured player: cầu thủ bị thương
Keep goal: giữ cầu môn
Kick: cú sút bóng, đá bóng
Kick-off: quả ra bóng đầu, hoặc bắt đầu trận đấu lại sau khi ghi bàn
Laws of the Game: luật bóng đá
League: liên đoàn
Linesman: trọng tài biên
Local derby or derby game: đây là trận đấu giữa các cầu thủ trong cùng một địa phương, vùng
Match: trận đấu
Midfield: khu vực giữa sân
Midfield line: đường giữa sân
Midfield player: trung vệ
National team: đội bóng quốc gia
Net: lưới
Opposing team: đội bóng đối phương
Own goal: bàn đá phản lưới nhà
Offside or off-side: lỗi việt vị
Pass: chuyển bóng
Penalty area: khu vực phạt đền
Penalty kick, penalty shot: sút phạt đền
Penalty spot: vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét
Red card: thẻ đỏ
Referee: trọng tài
Yellow card: thẻ vàng
Score: ghi bàn
Score a hat trick: thuật ngữ ghi ba bàn thắng ngay trong 1 trận đấu
Scorer: cầu thủ ghi bàn
Scoreboard: bảng tỉ số
Second half: hiệp hai
Sideline: đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu
Striker: tiền đạo
Substitute: cầu thủ dự bị
Tackle: bắt bóng bằng cách sút hay dừng bóng bằng chân
Tie: trận đấu hòa
Tiebreaker: chọn đội thắng trận khi hai đội hòa bằng loạt đá luân lưu 11 mét
Underdog: đội thua trận
Unsporting behavior: hành vi phi thể thao
Whistle: còi
Winger: cầu thủ chuyên chạy phía cánh
World Cup: vòng chung kết của cúp bóng đá thể giới do FIFA tổ chức 4 năm/lần
Trên đây là những thuật ngữ thường được sử dụng nhất trong mùa cá cược bóng đá trực tuyến World Cup. Hy vọng bài viết mang đến cho bạn những thông tin thú vị và hữu ích.
Chúc bạn may mắn và thành công!